
Review Đại học Queensland Úc (UQ): Chi phí, học bổng chi tiết 2026
Đại học Queensland (The University of Queensland – UQ), thành lập năm 1909, là một trong những đại học lâu đời, danh tiếng và chất lượng bậc nhất nước Úc thuộc nhóm Go8 và liên tục giữ vững vị trí top 42 thế giới theo QS 2026. Bài viết dưới đây, Du Học SET sẽ tổng hợp đầy đủ thông tin về tuyển sinh, học bổng, học phí và lộ trình học tại UQ cập nhật mới nhất 2026 giúp bạn chuẩn bị hồ sơ tự tin và đúng hướng nhất.
Giới thiệu về đại học Queensland (UQ) – Top 50 Đại học thế giới
The University of Queensland (UQ) là một trong những đại học tại Úc lâu đời, uy tín và chất lượng bậc nhất, được thành lập ngày 10/12/1909. Trải qua hơn 115 năm phát triển, Đại học Queensland đã khẳng định vị thế là trung tâm nghiên cứu khoa học đa ngành hàng đầu của xứ sở chuột túi, với trụ sở chính tọa lạc tại khuôn viên St Lucia rộng lớn nằm ngay trong lòng Brisbane, thủ phủ của tiểu bang Queensland.
Ngoài ra, UQ còn là thành viên danh giá của Group of Eight (Go8) – liên minh 8 trường đại học nghiên cứu xuất sắc nhất nước Úc và liên tục duy trì vị trí top 50 đại học thế giới qua nhiều năm liền trên các bảng xếp hạng uy tín quốc tế:
| Bảng xếp hạng | Thứ hạng Thế giới | Thứ hạng tại Úc | Năm |
| QS World University Rankings | #42 | #6 | 2026 |
| TIME Magazine World Top Universities | #30 | #1 | 2026 |
| THE World University Ranking | #80 | #6 | 2026 |
| Academic Ranking of World Universities (ARWU) | #65 | #2 | 2025 |
| US News Best Global Universities | #43 | #5 | 2025 |
Về quy mô, UQ là một trong những tổ chức giáo dục lớn nhất tại Úc với gần 7.000 cán bộ, giảng viên và hơn 57.000 sinh viên đến từ hơn 135 quốc gia trên thế giới, trong đó cộng đồng sinh viên Việt Nam tại UQ thuộc nhóm đông nhất khu vực Đông Nam Á.
UQ đặc biệt có thế mạnh đào tạo và nghiên cứu trong các lĩnh vực: Khoa học tự nhiên, Y khoa, Kỹ thuật – Công nghệ, Kinh tế – Kinh doanh, Môi trường, Nông nghiệp, Ngôn ngữ học và Quản trị kinh doanh. Trường sở hữu hệ thống phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và bệnh viện liên kết hiện đại, đồng thời hợp tác chặt chẽ với hàng trăm doanh nghiệp và tổ chức quốc tế để tạo ra môi trường học tập nghiên cứu gắn liền với thực tiễn mà ít trường đại học nào sánh được.

Giới thiệu về đại học Queensland (UQ) – Top 50 Đại học thế giới
Các nhóm ngành đào tạo nổi bật của đại học Queensland
Đại học Queensland (UQ) mỗi năm thu hút hơn 57.000 sinh viên theo học ở hơn 300 chương trình khác nhau, trong đó có đông đảo sinh viên quốc tế chọn UQ vì cơ hội việc làm và mức lương sau tốt nghiệp hấp dẫn. Theo các khảo sát việc làm và thống kê gần đây, khoảng hơn 80% sinh viên UQ có việc làm toàn thời gian sau khi ra trường, với mức lương trung vị của khối cử nhân vào khoảng 70.000 AUD/năm và khối sau đại học xấp xỉ 89.000 AUD/năm đã phản ánh được sức hút của bằng cấp UQ trên thị trường lao động.
Kinh doanh, Kinh tế và Luật
Đại học Queensland (UQ) là một trong số ít trường Úc đạt chứng nhận kép AACSB và EQUIS, đây là hai tiêu chuẩn kiểm định danh tiếng nhất thế giới dành cho trường kinh doanh, đảm bảo bằng cấp được nhà tuyển dụng quốc tế công nhận rộng rãi.
Theo QS Rankings by Subject 2025, các ngành Accounting & Finance xếp hạng 68 thế giới, Law & Legal Studies 61 thế giới là những thứ hạng thuộc nhóm dẫn đầu trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Sinh viên tốt nghiệp khối ngành này tại UQ có cơ hội làm việc rộng mở trong ngân hàng, kiểm toán, tư vấn chiến lược, phân tích tài chính và luật doanh nghiệp tại Úc và trên toàn cầu.

Ngành Kinh doanh, Kinh tế và Luật của UQ thuộc top 50-100 theo BXH QS 2025
Kỹ thuật, Kiến trúc và Công nghệ thông tin
Nhóm ngành Kỹ thuật, Kiến trúc và Công nghệ thông tin là thế mạnh nổi bật nhất của UQ trên bản đồ toàn cầu. Theo QS Rankings by Subject 2025, ngành Mineral & Mining Engineering xếp hạng 6 thế giới, Petroleum Engineering xếp hạng 12 thế giới, Chemical Engineering xếp hạng 39 thế giới và Engineering & Technology tổng thể xếp hạng 68 thế giới.
Trường UQ có quan hệ hợp tác trực tiếp với các tập đoàn khai khoáng và năng lượng hàng đầu như Rio Tinto, BHP, Anglo American, mang đến cơ hội thực tập và kết nối việc làm ngay từ khi còn học. Với các ngành đang thiếu nhân lực tại Úc như kỹ thuật mỏ, kỹ thuật hóa chất, sinh viên tốt nghiệp có lợi thế lớn khi xin visa tay nghề và định cư.

Nhóm ngành Kỹ thuật, Kiến trúc và Công nghệ thông tin là thế mạnh của UQ
Y khoa, Sức khỏe và Khoa học hành vi
Khối ngành Y – Sức khỏe tại UQ có nhiều thứ hạng rất ấn tượng theo QS Rankings by Subject 2025: Pharmacy & Pharmacology xếp hạng 28 thế giới, Psychology xếp hạng 34 thế giới, Veterinary Science xếp hạng 35 thế giới, Dentistry xếp hạng 36 thế giới, Nursing xếp hạng 45 thế giới và Anatomy & Physiology xếp hạng 48 thế giới.
Ngoài ra, Queensland sở hữu hệ thống bệnh viện, viện nghiên cứu và trung tâm y sinh hiện đại, cho phép sinh viên tích lũy kinh nghiệm lâm sàng và nghiên cứu từ bậc cử nhân. Đây là nền tảng vững chắc nếu bạn muốn theo đuổi lộ trình bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng hoặc nhà nghiên cứu y sinh đẳng cấp quốc tế.

Khối ngành Y – Sức khỏe tại UQ có nhiều thứ hạng rất ấn tượng theo QS 2025
Khoa học tự nhiên và Môi trường
Trong lĩnh vực này, UQ dẫn đầu với nhiều thứ hạng top thế giới theo QS 2025: Environmental Sciences xếp hạng 15 thế giới, Agriculture & Forestry xếp hạng 15 thế giới, Geology xếp hạng 40 thế giới, Earth & Marine Sciences xếp hạng 44 thế giới, Geophysics xếp hạng 46 thế giới và Archaeology xếp hạng 47 thế giới.
Những thứ hạng trên này phản ánh năng lực nghiên cứu mạnh của UQ về biến đổi khí hậu, bảo tồn sinh thái và phát triển bền vững. Đây đang là các lĩnh vực được chính phủ Úc và quốc tế đầu tư mạnh, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong R&D, quản lý môi trường và nông nghiệp công nghệ cao.

UQ dẫn đầu đào tạo các ngành Khoa học tự nhiên và Môi trường toàn cầu
Nhân văn, Giáo dục và Khoa học xã hội
The University of Queensland có nhiều ngành trong khối này được xếp hạng tốt toàn cầu theo QS 2025: Sports-related Subjects xếp hạng 2 thế giới (số 1 tại Úc), Development Studies xếp hạng 45 thế giới, Education xếp hạng 41 thế giới, Psychology xếp hạng 34 thế giới, Politics & International Studies xếp hạng 79 thế giới và Sociology xếp hạng 59 thế giới.
Các chương trình được thiết kế để phát triển tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu và làm việc đa văn hóa, những năng lực ngày càng được nhà tuyển dụng trong lĩnh vực giáo dục, truyền thông, hoạch định chính sách và tổ chức phi chính phủ đánh giá cao.

Ngành Giáo dục top 11 thế giới tại UQ bệ phóng cho những nhà giáo xuất sắc tương lai >> Xem thêm: Du học Úc nên học ngành gì?
Yêu cầu đầu vào tuyển sinh của trường đại học Queensland (Cập nhật 2026)
Đại học Queensland (The University of Queensland – UQ) từ lâu đã trở thành biểu tượng của nền giáo dục đẳng cấp thế giới. Nếu bạn đang ấp ủ dự định gia nhập cộng đồng sinh viên UQ vào năm 2026, hãy tham khảo ngay điều kiện tuyển sinh của UQ để chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ về năng lực học tập, trình độ ngôn ngữ và sự chuẩn bị tài chính:
Về học lực (Academic)
UQ duy trì một tiêu chuẩn tuyển sinh khá cạnh tranh để đảm bảo chất lượng sinh viên:
- Bậc Đại học cần phải sở hữu bằng tốt nghiệp THPT với mức điểm trung bình (GPA) dao động từ 75% đến 80% tùy theo độ “hot” của ngành học. Đối với các ngành đòi hỏi tính sáng tạo hay kỹ năng đặc thù như Kiến trúc, Y khoa hay Âm nhạc, bạn sẽ cần chuẩn bị thêm Portfolio hoặc tham gia phỏng vấn trực tiếp.
- Bậc Sau đại học yêu cầu bạn phải hoàn thành chương trình Đại học với GPA tối thiểu 4.5/7.0. Đáng chú ý là các ngành như Luật hay Kỹ thuật thường có mức yêu cầu cao hơn để sàng lọc những ứng viên thực sự tiềm năng.
- Bậc Nghiên cứu (PhD/MPhil) là sân chơi của những nhà khoa học tương lai, nơi bạn cần có bằng Thạc sĩ cùng một đề cương nghiên cứu (Research Proposal) thuyết phục được giảng viên hướng dẫn tại UQ.

Năng lực tiếng Anh
Toàn bộ chương trình tại UQ đều được giảng dạy bằng tiếng Anh, vì vậy việc chứng minh năng lực ngôn ngữ là bắt buộc. Dưới đây là khung điểm chuẩn mà bạn cần nhắm tới:
| Chứng chỉ | Mức điểm tối thiểu | Lưu ý đặc biệt |
| IELTS Academic | 6.5 (Không kỹ năng nào dưới 6.0) | UQ không chấp nhận bài thi Online |
| PTE Academic | 64 tổng điểm | Lựa chọn phổ biến cho kết quả nhanh |
| TOEFL iBT | 87 tổng điểm | Không chấp nhận bản Home Edition |
| Cambridge C1 | 176 tổng điểm | Phù hợp cho các bạn học hệ Cambridge |

>> Xem thêm: Du học úc cần IELTS bao nhiêu?
Hồ sơ và chuẩn bị tài chính
Bên cạnh các giấy tờ hành chính như hộ chiếu hay bảng điểm dịch thuật, bạn cần đặc biệt chú trọng vào Bài luận cá nhân (SOP). Đây là nơi bạn thể hiện đam mê và lý do tại sao UQ nên chọn bạn thay vì hàng ngàn ứng viên khác. Ngoài ra, việc chứng minh tài chính du học minh bạch cũng là yếu tố sống còn để đảm bảo quá trình xin Visa du học Úc diễn ra suôn sẻ.
Chương trình tiếng Anh và dự bị đại học (Pathway) của The University of Queensland
Không phải bất kỳ ai cũng sẵn sàng để vào thẳng năm nhất của một trường thuộc G8 như đại học Queensland. Nếu bạn còn thiếu một chút điểm tiếng Anh hoặc cần thêm thời gian để làm quen với phương pháp học tập tại Úc, UQ College chính là phương án hoàn hảo.
Chương trình tiếng Anh đầu vào
Thay vì phải thi lại IELTS nhiều lần, bạn có thể lựa chọn học tiếng Anh ngay tại khuôn viên trường. UQ College cung cấp hai khóa tiếng Anh chuyên biệt dành cho sinh viên quốc tế muốn vào UQ:
| Tiêu chí | Integrated English (IE) – Tiếng Anh tích hợp | Bridging English (BE) – Tiếng Anh bắc cầu |
| Đặc điểm | Lộ trình linh hoạt nhất, phù hợp từ trình độ sơ trung cấp trở lên. | Dành cho sinh viên đã có tiếng Anh khá, cần lắp vào các khoảng trống của kỹ năng ngắn hạn. |
| Thời lượng | 5 – 45 tuần (tùy trình độ đầu vào). | 10 – 30 tuần. |
| Hình thức học | 20 giờ/tuần, phủ đủ 4 kỹ năng. Có các module tự chọn: Business English, luyện IELTS, giao tiếp học thuật. | Tập trung tối đa vào kỹ năng ngôn ngữ học thuật để sẵn sàng cho môi trường đại học. |
| Yêu cầu đầu vào | IELTS 4.0 (vào IE Level 1) hoặc IELTS 5.0 (cho gói IE + Foundation). | IELTS 6.0 tổng thể (Writing ≥ 6.0, các kỹ năng khác ≥ 5.5). |
| Đầu ra | Chuyển tiếp vào chương trình Dự bị (Foundation) hoặc thẳng Đại học Queensland sau khi đạt bài kiểm tra cuối khóa. | Chuyển tiếp thẳng vào bậc Đại học hoặc Sau đại học tại UQ. |
Lịch khai giảng dự kiến cho kỳ nhập học Semester 1 – 2027:
- Khóa BE 10 tuần: Từ 23/03/2026 – 29/05/2026.
- Khóa BE Advantage (Khuyến nghị): Từ 27/04/2026 – 10/07/2026.

Chương trình dự bị đại học (Pathway)
UQ College Foundation Program là cầu nối chính thức từ bậc THPT vào thẳng năm nhất Đại học Queensland, không cần thi tuyển sinh:
Điều kiện học lực: Tốt nghiệp THPT (lớp 12) với kết quả tốt, tương đương trung bình 65% trở lên.
Điều kiện tiếng Anh:
- Vào Foundation độc lập: IELTS 5.5 (không band nào dưới 5.0).
- Gói kết hợp IE + Standard Foundation: IELTS 5.0.
- Gói kết hợp IE + Accelerated Foundation: IELTS 5.0 (nhưng nếu đăng ký sau 16/02/2026 cần tối thiểu 25 tuần IE).
Hai hình thức Foundation:
- Standard Foundation Program: Thời lượng tiêu chuẩn, phù hợp với đa số học sinh Việt Nam muốn học vững nền trước khi vào đại học.
- Accelerated Foundation Program: Rút ngắn thời gian cho sinh viên có học lực và tiếng Anh đầu vào cao hơn.
Chỉ cần hoàn thành chương trình Dự bị với kết quả đạt yêu cầu, bạn sẽ được tuyển vào thẳng năm nhất UQ theo đúng ngành học đã đăng ký ban đầu. Đây là hình thức thư mời nhập học trọn gói (packaged conditional offer), giúp bạn yên tâm về lộ trình tương lai. Đặc biệt, bạn chỉ cần nộp duy nhất một bộ hồ sơ cho toàn bộ hành trình từ học tiếng Anh (IE), học Dự bị cho đến khi vào Đại học, giúp tiết kiệm thời gian và loại bỏ hoàn toàn các thủ tục rườm rà khi chuyển tiếp giữa các cấp học.

Kỳ nhập học của trường đại học Queensland Úc giai đoạn 2026 – 2027
UQ hoạt động theo hệ thống 2 học kỳ chính mỗi năm (Semester 1 và Semester 2), cộng với Summer Semester dành cho một số môn học bổ sung. Dưới đây là các mốc thời gian quan trọng cần nắm:
| Kỳ học | Ngày khai giảng | Hạn nộp hồ sơ quốc tế |
| Semester 1 – 2026 | 23/02/2026 (thứ Hai) | Đã qua |
| Semester 2 – 2026 | 27/07/2026 (thứ Hai) | 31/05/2026 |
| Semester 1 – 2027 | Tháng 02/2027 | 30/11/2026 |
| Semester 2 – 2027 | Tháng 07/2027 | 30/04/2027 |
Lịch chi tiết Semester 1 – 2026:
- Tuần định hướng (Orientation): 16 – 20/02/2026
- Khai giảng chính thức: 23/02/2026
- Kỳ nghỉ giữa học kỳ (Easter break): 06 – 17/04/2026
- Tuần ôn thi: 25 – 29/05/2026
- Thi cuối kỳ: 01 – 20/06/2026
Lịch chi tiết Semester 2 – 2026:
- Tuần định hướng: 20 – 24/07/2026
- Khai giảng chính thức: 27/07/2026
- Kỳ nghỉ giữa học kỳ: cuối tháng 9/2026
- Thi cuối kỳ: tháng 10 – 11/2026
Lưu ý quan trọng:
- Hầu hết chương trình UQ chỉ mở nhập học Semester 1 và Semester 2. Một số chương trình sau đại học mở thêm kỳ phụ.
- Sinh viên đăng ký lộ trình UQ College (IE/Foundation) có lịch khai giảng linh hoạt hơn, nhập học quanh năm với nhiều đợt trong tháng; cần lên lịch ngược từ ngày vào UQ để chọn thời điểm bắt đầu khóa tiếng Anh/Foundation phù hợp.

Học phí và chi phí sinh hoạt tại đại học Queensland Úc (Tham khảo)
Dù học phí tại một trường G8 không hề thấp, nhưng Brisbane lại là thành phố có mức chi phí sinh hoạt thấp hơn nhiều so với Sydney hay Melbourne.
Chi phí học tập
Học phí tại UQ dao động tùy ngành, bậc học và thời điểm. Dưới đây là mức tham khảo cập nhật cho sinh viên quốc tế:
Bậc Đại học (Undergraduate) – Học phí/năm:
| Nhóm ngành | Học phí tham khảo/năm (AUD) |
| Nhân văn, Giáo dục, Khoa học xã hội | 33,888 – 38,000 |
| Kinh doanh, Kinh tế, Luật | 38,000 – 48,000 |
| Kỹ thuật, CNTT, Kiến trúc | 42,000 – 52,000 |
| Y khoa, Dược, Khoa học sức khỏe | 52,000 – 89,455 |
Bậc Sau đại học (Postgraduate)- Học phí/năm:
| Nhóm ngành | Học phí tham khảo/năm (AUD) |
| Khoa học xã hội, Giáo dục | 31,320 – 38,000 |
| Kinh doanh, MBA | 42,000 – 55,000 |
| Kỹ thuật, Khoa học | 44,000 – 60,000 |
| Y khoa, Dược, Sức khỏe | 55,000 – 91,421 |
Các khoản phí bổ sung bắt buộc:
- OSHC (bảo hiểm y tế du học sinh): khoảng 600 – 800 AUD/năm tùy nhà cung cấp.
- Student Services & Amenities Fee: tối đa 373 AUD/năm (mức 2026).
- Sách và tài liệu học tập: khoảng 500 – 1.500 AUD/năm tùy ngành.
Chương trình UQ College (tiếng Anh & Foundation):
- Integrated English: khoảng 300 – 400 AUD/tuần.
- Foundation Program: khoảng 16,000 – 22,000 AUD/toàn khóa tùy thời lượng.

Hình thức và chi phí sinh hoạt
Brisbane là một trong những thành phố đại học có chi phí sống dễ chịu nhất tại Úc so với Sydney hay Melbourne. Sinh viên UQ có thể lựa chọn nhiều hình thức phù hợp ngân sách:
Chi phí nhà ở tham khảo theo tuần (AUD):
| Hình thức ở | Chi phí/tuần (AUD) | Ghi chú |
| UQ Residential Colleges (ký túc xá có bữa ăn – St Lucia) | 598 – 915 | Gồm 3 bữa/ngày, WiFi, tiện ích, hoạt động cộng đồng |
| UQ RES – Kev Carmody House (St Lucia) | từ 374 | Ký túc xá tự nấu ăn, đã gồm tiện ích |
| UQ RES – Walcott Street (St Lucia) | từ 399 | Ký túc xá tự nấu ăn, đã gồm tiện ích |
| Ký túc xá sinh viên tư nhân – phòng chia sẻ (PBSA) | từ 279 | Đã gồm WiFi, tiện ích |
| Ký túc xá sinh viên tư nhân – căn hộ riêng (PBSA) | từ 489 | Đã gồm WiFi, tiện ích |
| Homestay | 250 – 400 | Tùy gói có hoặc không bữa ăn |
| Share house 2 phòng ngủ | từ 325/người | Khu Toowong, Indooroopilly, Taringa |
| Share house 3 phòng ngủ | từ 286/người | Lựa chọn tiết kiệm nhất cho sinh viên |
| Căn hộ 1 phòng ngủ (ở riêng) | từ 522 | Phù hợp nếu có thu nhập làm thêm ổn định |
Gợi ý chọn khu ở: Các khu vực Indooroopilly, Toowong và Taringa nằm ngay gần campus St Lucia của UQ, di chuyển thuận tiện bằng xe buýt hoặc xe đạp chỉ 10–15 phút, mức thuê phòng thường thấp hơn 20–30% so với khu trung tâm Brisbane nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi.
Chi phí sinh hoạt hàng tháng ước tính:
| Khoản mục | Chi phí/tháng (AUD) |
| Chỗ ở | 600 – 1,200 |
| Ăn uống, tạp hóa | 300 – 550 |
| Đi lại (xe buýt, go card, xe đạp) | 15 – 120 |
| Điện, nước, internet (nếu tự thuê) | 120 – 180 |
| Điện thoại, data | 50 – 85 |
| Chi tiêu cá nhân, giải trí | 250 – 500 |
| Tổng ước tính | 1,350 – 2,600 |
Trên thực tế, nếu chọn share house gần campus, tự nấu ăn và sử dụng phương tiện công cộng, sinh viên hoàn toàn có thể kiểm soát chi phí sinh hoạt trong khoảng 1.500 – 1.800 AUD/tháng. Đây là mức tương đối hợp lý so với các thành phố lớn khác tại Úc.
Ngoài ra, sinh viên du học diện visa Subclass 500 được phép làm thêm tối đa 48 giờ/2 tuần trong thời gian học chính khóa. Với mức lương tối thiểu tại Úc hiện khoảng 24–25 AUD/giờ, làm thêm đúng quy định có thể mang lại khoảng 900 – 1.100 AUD/tháng, giúp bù đắp đáng kể chi phí sinh hoạt và giảm áp lực tài chính cho gia đình.
>>> Xem thêm: Chi phí du học Úc 2026 bao nhiêu tiền?
Danh sách học bổng và hỗ trợ tài chính của đại học Queensland (cập nhật 2026)
Mỗi năm UQ phân bổ hơn 16 triệu AUD cho hơn 1.700 suất học bổng và giải thưởng các cấp. Dưới đây là các học bổng quan trọng nhất dành cho du học sinh quốc tế và sinh viên Việt Nam năm 2026:
| Tên học bổng | Giá trị | Bậc học | Cách nộp |
| UQ International Excellence Scholarship | 25% học phí/HK, suốt khóa | UG, PG | Tự động xét |
| UQ Int’l High Achievers – Vietnam | 20% học phí/HK, suốt khóa | UG, PG | Tự động xét |
| UQ Vice-Chancellor’s Scholarship | 12,000 AUD/năm | UG | Nộp đơn (tháng 8–11/2026) |
| UQ Science International Scholarships | 5,000 AUD (một lần) | UG, PG Khoa Khoa học | Nộp đơn; hạn 01/06/2026 |
| Graduate School Scholarships (UQGSS/RTP) | Toàn phần + 37,500 AUD/năm | PhD, MPhil | Tự động xét |
| Vietnam Global Leaders Scholarship | 5,000 – 10,000 AUD | UG, PG (BEL) | Xét theo hồ sơ |
| Project 89 – UQ Scholarship | Học phí + đến 37,500 AUD SH/năm | Nghiên cứu | Qua chương trình Project 89 |
Ngoài 7 học bổng trên, UQ còn liệt kê hơn 419 suất theo khoa, ngành, hoàn cảnh tài chính và thành tích thể thao & nghệ thuật tại cổng chính thức trên website chính thức của trường. Sinh viên nên tra cứu và lọc theo tiêu chí cá nhân để không bỏ lỡ cơ hội hỗ trợ tài chính phù hợp nhất.

>> Xem thêm: [Update 2026] Xin học bổng du học Úc có khó không?
Tóm lại, Đại học Queensland không chỉ nổi bật với chất lượng đào tạo và nghiên cứu hàng đầu, mà còn mang đến nhiều cơ hội học bổng hấp dẫn cùng môi trường học tập hiện đại, thân thiện. Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Úc và mong muốn được tư vấn, hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ xin học cũng như visa một cách chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay với Du học SET – đối tác uy tín, đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tri thức tại Úc.














