Chứng chỉ PTE là gì? Chi phí, Cấu trúc, Ưu nhược điểm bài thi PTE

PTE là gì? Chi phí, Cấu trúc, Ưu nhược điểm bài thi chứng chỉ PTE

Được viết bởi Krystal Tran. Đăng ngày 22/04/2026. Đăng trong Du học, Chuyên đề IELTS, Những câu hỏi thường gặp. Lượt xem : 3464

Trong những năm gần đây, chứng chỉ PTE (Pearson Test of English) đang trở thành đối thủ của IELTS khi nộp hồ sơ du học, làm việc và định cư tại Úc, Canada, Anh, Mỹ. PTE được đánh giá cao nhờ thi hoàn toàn trên máy tính, chấm điểm bằng trí tuệ nhân tạo (AI) với độ khách quan và tốc độ trả kết quả rất nhanh, chỉ từ 1-2 ngày. Bài viết này, Du Học SET giúp bạn hiểu rõ bằng PTE là gì, cấu trúc bài thi ra sao, lệ phí thi bao nhiêu và điểm PTE quy đổi sang IELTS như thế nào để chuẩn bị thật tốt cho hành trình du học tương lai.

PTE là gì? Chứng chỉ PTE là gì?

PTE là gì?

PTE (viết tắt của Pearson Test of English) là bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế toàn diện qua 4 kỹ năng: Nghe-Nói-Đọc-Viết, do tập đoàn giáo dục hàng đầu thế giới Pearson phát triển và quản lý.

Chứng chỉ PTE là gì?

Chứng chỉ PTE là kết quả chính thức của bài thi PTE, thể hiện qua điểm số tổng (Overall) và điểm từng kỹ năng trên thang điểm từ 10 – 90 thuộc hệ thống Global Scale of English.

Bằng PTE được sử dụng như một cách chứng minh năng lực ngôn ngữ để nộp hồ sơ du học, xin việc, xin visa làm việc hoặc định cư tại các quốc gia như Úc, Canada, New Zealand, Anh Quốc, và một số khu vực tại Mỹ, châu Âu.

Hiện nay, Pearson cung cấp các loại bài thi PTE phổ biến sau để đáp ứng đa dạng mục tiêu của người học:

  • PTE Academic (Học thuật): Đây là phiên bản phổ biến nhất mang tính học thuật cao. Chứng chỉ này được hơn 3.500 trường đại học, cao đẳng và các cơ quan di trú toàn cầu chấp nhận cho mục đích du học, làm việc và định cư. Bài thi được thực hiện và chấm điểm 100% bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI).
  • PTE Academic UKVI: Là phiên bản PTE Academic được thiết kế dành riêng cho các diện visa du học, làm việc và định cư tại Vương quốc Anh.
  • PTE Core (PTE for Visa): Bài thi đánh giá tiếng Anh tổng quát, chủ yếu hướng tới mục tiêu di trú và làm việc. Chứng chỉ này hiện đã được Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) cùng một số cơ quan nhập cư tại Úc công nhận.
  • PTE Young Learners: Bài thi được thiết kế riêng cho trẻ em ở độ tuổi từ 6 đến 13.

Lưu ý: Khi nhắc đến “bằng PTE” hay “thi PTE” trong bối cảnh làm hồ sơ du học và định cư, phần lớn mọi người cùng các đơn vị tư vấn đều đang ngầm hiểu là PTE Academic.

PTE là gì? Chứng chỉ PTE là gì?
PTE là gì? Chứng chỉ PTE là gì?

Cấu trúc và độ khó của bài thi PTE

Cấu trúc của bài thi PTE

Kể từ đợt cập nhật mới nhất áp dụng cho năm 2025 – 2026, bài thi PTE Academic đã được rút ngắn thời gian xuống còn khoảng 2 giờ (120 phút). Bài thi diễn ra hoàn toàn trên máy tính với 3 phần chính, nhưng vẫn đảm bảo đánh giá đầy đủ 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết:

Test SectionSectionDescription# of QuestionsTime Allowed
IntroductionNot Timed
Part 1: Speaking and writingSection 1Personal Introduction (Giới thiệu bản thân)11 minute
Section 2Read Aloud (Đọc to đoạn văn)6-730-35 min.
Repeat Sentence (Nhắc lại câu)10-1230-35 min.
Describe Image (Mô tả hình ảnh)6-730-35 min.
Re-tell lecture (Kể lại bài giảng)3-430-35 min.
Answer Short Question (Trả lời câu hỏi ngắn)10-1230-35 min.
Section 3Summarise Written text (Tóm tắt đoạn văn)2-310 Min.
3b or 4aSummarise written text or write essay (Tóm tắt bài viết hoặc viết luận)110 or 20 Min.
Section 4Write Essay (Viết bài luận)1-220 Min
Total54 – 67 Min
Part 2: ReadingSection 1Multiple choice, choose single answer (Trắc nghiệm, chọn một đáp án)2-332-41 Min
Multiple choice, choose multiple answer (Trắc nghiệm, chọn nhiều đáp án)2-332-41 Min
Re-order paragraphs (Sắp xếp lại các đoạn văn)2-332-41 Min
Reading: Fill in the blanks (Đọc hiểu: Điền vào chỗ trống)4-532-41 Min
Reading & Writing: Fill in the blanks (Đọc và viết: Điền vào chỗ trống)5-632-41 Min
Total29 – 30 Min
Part 3: ListeningSection 1Summarise spoken text (Tóm tắt bài nói)2-320 or 30 Min
Section 2Multiple choice, choose multiple answer (Trắc nghiệm, chọn nhiều đáp án)2-323-28 Min.
Fill in the blanks (Điền vào chỗ trống)2-323-28 Min.
Highlight correct summary (Chọn bản tóm tắt đúng)2-323-28 Min.
Multiple choice, choose single answer (Trắc nghiệm, chọn một đáp án)2-323-28 Min.
Select Missing word (Chọn từ còn thiếu)2-323-28 Min.
Highlight incorrect words (Đánh dấu từ sai)2-323-28 Min.
Write from dictation (Nghe và viết lại câu)3-423-28 Min.
Total30 – 43 Min
Total120 Min (~ 2 hours)

Tất cả phần thi đều diễn ra trên máy tính, phần nói được ghi âm qua micro và chấm bằng hệ thống AI.

Độ khó của bài thi PTE:

  • PTE không dễ hơn IELTS một cách tuyệt đối, nhưng độ khó được phân bổ khác: câu hỏi nhiều, mỗi task ngắn, yêu cầu phản xạ nhanh và ổn định.
  • Điểm mạnh của PTE là cấu trúc rõ ràng, khóa luyện thi thường bám sát dạng đề, nên nếu quen với format và luyện đúng trọng tâm, bạn sẽ dễ tiến bộ hơn.
  • Người ngại giao tiếp đối mặt với giám khảo thường thấy PTE dễ hơn vì nói trước máy tính, nhưng ngược lại cũng có người thấy khó vì phải nói liên tục trong phòng thi đông người.
Cấu trúc của bài thi PTE
Cấu trúc của bài thi PTE

Ưu và nhược điểm của chứng chỉ PTE

Mỗi chứng chỉ tiếng Anh đều có những đặc thù riêng và PTE cũng không ngoại lệ. Dưới đây là đánh giá tổng quan về những lợi thế vượt trội cùng một số hạn chế khách quan của bài thi PTE, giúp bạn dễ dàng đánh giá xem đây có phải là lựa chọn phù hợp nhất cho lộ trình của mình:

Ưu điểm

Một số ưu điểm vượt trội khiến chứng chỉ PTE ngày càng được nhiều người lựa chọn:

  • Thi và chấm điểm 100% bằng AI: Toàn bộ quá trình làm bài và chấm thi đều thực hiện trên máy tính. Điều này đảm bảo tính khách quan tuyệt đối, cách chấm điểm cực kỳ ổn định và loại bỏ hoàn toàn yếu tố cảm tính từ giám khảo (đặc biệt mang lại lợi thế lớn cho phần Nói & Viết).
  • Thời gian nhận kết quả siêu nhanh: Thông thường, thí sinh sẽ biết điểm chỉ sau 2 ngày làm việc, thậm chí có những trường hợp nhận kết quả trong vòng chưa tới 24 giờ. Rất phù hợp nếu bạn đang cần bổ sung hồ sơ xin học bổng, nộp visa sát deadline.
  • Lịch thi liên tục, linh hoạt: Các trung tâm tổ chức rất nhiều ca thi trong tháng. Nhờ vậy, bạn có thể chủ động đặt lịch thi sát với kế hoạch học tập hoặc đi làm của mình.
  • Được công nhận rộng rãi: Bằng PTE hiện đã được Bộ Nội vụ Úc, New Zealand, một phần Canada, Anh Quốc và hàng ngàn trường Đại học trên thế giới chấp nhận, có giá trị tương đương với các chứng chỉ lớn khác như IELTS hay TOEFL.
  • Phù hợp với người rành công nghệ: Nếu bạn thường xuyên làm việc với máy tính, có khả năng đánh máy nhanh và quen với thao tác nghe – nhìn màn hình, hình thức thi của PTE sẽ là một lợi thế cực lớn dành cho bạn.

Nhược điểm

Bên cạnh những ưu điểm trên, bài thi PTE vẫn tồn tại một số hạn chế mà bạn cần chuẩn bị tâm lý trước:

  • Chỉ có hình thức thi máy tính: PTE không cung cấp hình thức thi trên giấy (paper-based) như IELTS. Điều này có thể gây bất lợi cho những ai không quen thao tác chuột và bàn phím.
  • Yêu cầu phản xạ và sự tập trung cao độ: Cấu trúc bài thi bao gồm nhiều câu hỏi liên tiếp nhịp độ nhanh, thí sinh có rất ít thời gian để suy nghĩ giữa các phần nên cần giữ được sự tập trung liên tục.
  • Dễ bị xao nhãng trong phòng thi: Trong quá trình làm bài thi Nói (Speaking), bạn sẽ phải “nói với máy” cùng lúc với nhiều thí sinh khác trong phòng. Âm thanh ồn ào xung quanh có thể làm những bạn yếu tâm lý cảm thấy khó chịu và dễ bị mất tập trung.
  • Phạm vi chấp nhận chưa đạt 100%: Dù độ phổ biến đang tăng trưởng mạnh, nhưng không phải mọi trường đại học hay mọi ngành học đều chấp nhận PTE. Do đó, trước khi đăng ký thi, bạn bắt buộc phải kiểm tra kỹ yêu cầu đầu vào của trường và loại visa mà mình định xin.

Lệ phí thi PTE là bao nhiêu?

Lệ phí thi PTE Academic do Pearson quy định theo từng quốc gia và có thể điều chỉnh hàng năm. Tính đến năm 2026, lệ phí đăng ký thi PTE Academic và PTE Academic UKVI tại Việt Nam hiện ở mức 185 USD (tương đương khoảng 4.700.000 – 4.800.000 VNĐ, tùy thuộc vào tỷ giá tại thời điểm đăng ký).

Hình thức thiMức phí (AUD)Mức phí (VNĐ)
PTE Academic185 AUD≈ 3.478.000 VND
PTE Core185 AUD≈ 3.478.000 VND
PTE Academic UKVI185 AUD≈ 3.478.000 VND
PTE Home A1, A2, B1150 AUD≈ 2.820.000 VND
PTE Young Learners21,64 AUD≈ 406.000 VND

Nếu bạn có dự định thi tại nước ngoài, một số mức phí tham khảo (cập nhật 2026) bao gồm:

Quốc giaMức phí (AUD)
Úc$475 AUD
Canada$350 CAD
China$323 USD
Vietnam$185 USD
India₹18000 INR
Hong Kong Special Administrative Region, China$309 USD
New Zealand$475 NZD
Cambodia$188 USD
Philippines$230 USD
Indonesia$222 USD
Japan$235 USD
Korea, South₩300000 KRW
Lao Peoples Democratic Republic$189 USD
Macau Special Administrative Region, China$329 USD
MalaysiaRM865 MYR
Myanmar$230 USD
Singapore$300 USD
Taiwan, China$251 USD
Thailand$209 USD

Ngoài lệ phí thi chính thức, trong quá trình đăng ký và ôn luyện, bạn có thể phát sinh thêm một số chi phí khác như:

  • Phí đổi/hủy lịch thi: Nếu bạn đổi hoặc hủy lịch quá sát ngày thi, bạn sẽ chỉ được hoàn lại một phần lệ phí hoặc không được hoàn tiền.
  • Chi phí thi thử: Phí mua đề thi thử chính thức (official mock test) từ hệ thống của Pearson nếu bạn cần làm quen form đề và kiểm tra trình độ thực tế.

💡 Lời khuyên từ SET Education: Mức lệ phí này có thể thay đổi tùy từng thời điểm hoặc khi có các chương trình khuyến mãi. Do đó, trước khi tiến hành thanh toán, bạn nên kiểm tra lại mức giá mới nhất trên website chính thức của PTE hoặc thông qua các đơn vị tổ chức thi uy tín để chủ động tài chính nhé.

Lệ phí thi PTE là bao nhiêu? Cập nhật 2026
Lệ phí thi PTE là bao nhiêu? Cập nhật 2026

Cách đăng ký và thi chứng chỉ PTE

Cách đăng ký thi

Quy trình đăng ký thi PTE diễn ra hoàn toàn trực tuyến và khá đơn giản với 3 bước cơ bản sau:

  1. Tạo tài khoản myPTE: Truy cập vào trang web chính thức của hệ thống (mypte.pearsonpte.com). Điền đầy đủ các thông tin cá nhân cơ bản (họ tên, email, số điện thoại) và tiến hành xác nhận tài khoản.
  2. Chọn loại bài thi và địa điểm: Tùy thuộc vào mục tiêu làm hồ sơ (du học, định cư hay xin visa), bạn chọn đúng loại bài thi (Ví dụ: PTE Academic hoặc PTE Academic UKVI). Sau đó, tiếp tục chọn quốc gia, thành phố, trung tâm tổ chức thi gần nhất và ngày giờ thi phù hợp với lịch trình của bạn.
  3. Thanh toán lệ phí thi: Thực hiện thanh toán lệ phí trực tuyến bằng thẻ thanh toán quốc tế (Visa/Mastercard) theo hướng dẫn trên hệ thống. Sau khi giao dịch thành công, Pearson sẽ gửi một email xác nhận chi tiết về lịch thi đến hộp thư của bạn.

Cách thay đổi lịch thi

Nếu có việc đột xuất, bạn hoàn toàn có thể chủ động đổi ngày thi trực tiếp trên hệ thống myPTE. Tuy nhiên, mức phí thay đổi sẽ phụ thuộc vào thời điểm bạn thao tác:

  • Nếu thực hiện đổi lịch trước 14 ngày so với ngày thi chính thức thì bạn được miễn phí.
  • Nếu bạn thực hiện đổi lịch trong khoảng thời gian từ 13 – 8 ngày trước kỳ thi phải chịu mất 50% lệ phí.
  • Đóng lại 100% lệ phí thi mới, nếu bạn đổi lịch quá sát ngày thi, cụ thể là dưới 7 ngày trước kỳ thi. Do đó, bạn cần cân nhắc thật kỹ lịch trình trước khi quyết định thay đổi.

Cách hủy lịch thi

Tương tự như việc đổi lịch, chính sách hoàn tiền khi hủy lịch thi cũng được quy định cụ thể dựa trên thời gian hủy:

  • Hủy trước 14 ngày được hoàn lại 100% lệ phí thi.
  • Hủy từ 13 – 8 ngày trước kỳ thi được hoàn lại 50% lệ phí thi.
  • Hủy dưới 7 ngày hoặc tự ý bỏ thi không báo trước (“no show”) sẽ không được hoàn tiền (mất 100% lệ phí).

Lưu ý quan trọng: Chính sách hoàn, đổi hay hủy lịch thi của Pearson có thể được điều chỉnh tùy từng thời điểm. Vì vậy, bạn luôn cần đọc kỹ các điều khoản dịch vụ trên trang web chính thức khi thực hiện thao tác để tránh những phát sinh không đáng có.

Cách đăng ký thi và thay đổi/hủy thi chứng chỉ PTE
Cách đăng ký thi và thay đổi/hủy thi chứng chỉ PTE

Các lưu ý quan trọng trước và sau khi thi PTE

Sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả tâm lý lẫn thủ tục hành chính sẽ giúp bạn tự tự hoàn thành bài thi một cách trọn vẹn nhất. Dưới đây là tổng hợp các quy định và lưu ý quan trọng từ Pearson dành cho thí sinh trước và trong ngày thi PTE:

Trước khi thi:

  • Kiểm tra thông tin: Xem lại kỹ email xác nhận lịch thi từ Pearson để nắm rõ địa chỉ trung tâm, thời gian có mặt và các giấy tờ cần thiết.
  • Làm quen bài thi: Dành thời gian làm quen với format đề PTE và giao diện thi trên máy tính (khuyến khích sử dụng các bài test demo hoặc mock test chính thức).
  • Luyện tập tâm lý: Hãy thử luyện nói liên tục trong môi trường có tiếng ồn vừa phải. Điều này sẽ giúp bạn quen với cảm giác “nói giữa phòng thi có nhiều người” và không bị xao nhãng.
  • Chuẩn bị thể chất: Ngủ đủ giấc, ăn nhẹ trước khi đi thi và nhớ đến sớm hơn giờ thi ít nhất 30 phút để hoàn tất thủ tục check-in.

Khi tham gia thi:

Hạng mục quy địnhChi tiết quy định trong phòng thi
Giấy tờ và Sinh trắc học– Bắt buộc mang theo Hộ chiếu (Passport) bản gốc, còn hạn (hoặc giấy tờ tùy thân được Pearson chấp nhận). Thông tin phải khớp chính xác với khi đăng ký.

– Tại khu vực check-in, trung tâm sẽ: kiểm tra giấy tờ, chụp hình khuôn mặt và quét dấu vân tay (hoặc tĩnh mạch lòng bàn tay) để xác thực danh tính.

Đồ dùng ĐƯỢC PHÉP mang vào– Giấy tờ tùy thân hợp lệ.

– Nước lọc đóng chai trong suốt, không nhãn mác (thường sẽ được yêu cầu để ở khu vực quy định bên ngoài phòng máy).

– Máy tính, tai nghe có micro, bảng trắng mika (để nháp) và bút lông (marker) sẽ do trung tâm cung cấp.

Đồ dùng KHÔNG ĐƯỢC mang vào– Thiết bị điện tử: Điện thoại di động, đồng hồ thông minh (smartwatch), thiết bị ghi âm, tai nghe hay máy tính cá nhân.

– Dụng cụ học tập: Tài liệu ôn thi, sách, giấy ghi chú, bút viết cá nhân.

– Tư trang khác: Túi xách, ba lô, ví tiền, chìa khóa, trang sức lớn, mũ, áo khoác dày… (Tất cả phải gửi vào tủ đồ có khóa – Locker bên ngoài).

Các lưu ý quan trọng trước và sau khi thi PTE
Các lưu ý quan trọng trước và sau khi thi PTE

Thi PTE có dễ hơn IELTS không?

Về mặt lý thuyết, không có bài thi nào “dễ hơn tuyệt đối”. Cả PTE và IELTS đều được thiết kế chặt chẽ để đánh giá toàn diện 4 kỹ năng tiếng Anh và được các tổ chức, trường học trên thế giới sử dụng ở mức giá trị tương đương nhau. Tuy nhiên, dựa trên trải nghiệm thực tế của người học, độ dễ sẽ phụ thuộc vào thế mạnh, thói quen và mục tiêu của từng cá nhân:

  • Lựa chọn thi PTE, nếu bạn có khả năng đánh máy nhanh, phát âm to rõ và có thể áp dụng hiệu quả các mẹo hoặc form mẫu (templates) sẵn có. Bạn thích thi trên máy tính, vì bạn ngại giao tiếp trực tiếp với giám khảo. Ngoài ra, bạn có thể nhận ngay kết quả thi để kịp deadline nộp hồ sơ du học, xin visa.
  • Lựa chọn thi IELTS, nếu bạn không quen thao tác với nhịp độ trên máy tính hoặc đánh máy chậm và thích cấu trúc đề quen thuộc đã được giảng dạy từ lâu trong nhà trường tại Việt Nam. Mặt khác, bạn có tư duy logic sâu sắc, lập luận học thuật sắc bén (đặc biệt cho phần Writing), có ngữ điệu tự nhiên và thích tương tác trực tiếp với con người.

💡 Nhận định từ chuyên gia: Theo nhiều chuyên gia luyện thi, PTE sẽ dễ đạt target hơn (đặc biệt ở mức điểm trung bình khá tương đương IELTS 5.5 – 6.5) nếu bạn chịu đầu tư thời gian làm quen với format cũng như kỹ thuật làm bài trên máy tính. Trong khi đó, IELTS lại có phần thân thuộc hơn với những bạn đã có nền tảng ôn luyện theo đề mẫu truyền thống trong thời gian dài.

Thi PTE có dễ hơn IELTS không?
Thi PTE có dễ hơn IELTS không?

Quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL và các chứng chỉ khác mới nhất 2026

Bạn cần nắm rõ bảng quy đổi điểm giữa PTE Academic, IELTS và TOEFL là bước chuẩn bị quan trọng để bạn xây dựng lộ trình du học hoặc định cư chính xác. Dưới đây là bảng tổng hợp mới nhất năm 2026, dựa trên các báo cáo đối chiếu (Concordance Report) của Pearson và thực tế xét duyệt hồ sơ tại các trường đại học quốc tế.

Mức quy đổi này mang tính chất tham khảo chung giúp bạn ước lượng năng lực ngôn ngữ tương đương:

Điểm PTE AcademicTương đương IELTSTương đương TOEFL iBTMức độ năng lực (CEFR)
304.5N/AB1
36 – 415.035 – 45B1
42 – 495.546 – 59B2
50 – 576.060 – 78B2
58 – 656.579 – 93B2+
66 – 727.094 – 101C1
73 – 787.5102 – 109C1
79 – 828.0110 – 114C2
83 – 858.5115 – 117C2
86 – 909.0118 – 120C2

Các mốc điểm phổ biến:

  • Mức 50 – 58 (PTE): Đây là mốc phổ biến nhất, tương đương IELTS 6.0. Ở mức này, bạn đủ điều kiện nhập học tại nhiều trường Cao đẳng hoặc đại học tại Úc và Canada.
  • Mức 58 – 65 (PTE): Tương đương IELTS 6.5. Đây là yêu cầu tiêu chuẩn cho phần lớn các chương trình Cử nhân và Thạc sĩ tại các quốc gia phát triển.
  • Mức trên 79 (PTE): Tương đương IELTS 8.0. Đây là mức điểm “vàng” thường được các ứng viên săn đuổi để cộng tối đa điểm ưu tiên khi làm hồ sơ định cư (Skilled Migration) tại Úc hoặc New Zealand.
Quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL và các chứng chỉ khác mới nhất 2026
Quy đổi điểm PTE sang IELTS, TOEFL và các chứng chỉ khác mới nhất 2026

Giải đáp các câu hỏi thường gặp về chứng chỉ PTE

1. 6.5 IELTS bao nhiêu PTE?

IELTS 6.5 thường tương đương khoảng 58-64 điểm PTE Academic, nhiều bảng quy đổi và trường dùng mốc 59+ là an toàn.

2. IELTS 7.0 tương đương PTE bao nhiêu?

IELTS 7.0 thường tương đương khoảng 65-72 điểm PTE Academic, mốc tham chiếu phổ biến là 65 điểm PTE.

3. PTE có thời hạn sử dụng bao lâu?

Chứng chỉ PTE Academic có giá trị 2 năm kể từ ngày thi cho mục đích du học và phần lớn hồ sơ học thuật.

4. PTE được công nhận ở đâu?

PTE Academic được chấp nhận bởi 100% đại học, cao đẳng ở Úc và New Zealand, phần lớn trường tại Mỹ, Canada, Anh, cùng nhiều cơ quan di trú như Úc cho hồ sơ visa, định cư.

5. Thi lại và phúc khảo lại điểm PTE như thế nào?

Bạn có thể đăng ký thi lại PTE bao nhiêu lần cũng được, miễn là lần mới cách lần trước ít nhất 5 ngày. PTE không có quy trình phúc khảo thủ công vì điểm được chấm tự động, nếu nghi ngờ điểm thường được khuyến nghị thi lại thay vì yêu cầu chấm lại.

6. Du học Úc cần PTE bao nhiêu?

Du học Úc thường yêu cầu PTE Academic từ 42 – 58+ (tương đương IELTS 5.0 – 6.5+), tùy bậc học và trường:

  • Chương trình nghề/dự bị cần PTE 36–50+, Cử nhân từ 50-58+ và Thạc sĩ/Tiến sĩ cần 58-65+.
  • Bộ Di trú Úc (visa 500) tối thiểu cần khoảng 47 điểm.

Chứng chỉ PTE đang trở thành lựa chọn linh hoạt, hiện đại cho những bạn có mục tiêu du học, làm việc hoặc định cư nhờ hình thức thi trên máy, lịch thi dày và trả kết quả nhanh. Để chọn đúng loại bài thi, xác định mức điểm phù hợp với hồ sơ trường và visa, bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về PTE tại website Du Học SET hoặc liên hệ đội ngũ tư vấn để được xây dựng lộ trình ôn luyện cá nhân hóa, tiết kiệm thời gian nhưng vẫn tối ưu cơ hội đạt mục tiêu.

Bài viết liên quan

[Giải đáp] Visa du học úc có thời hạn bao lâu? Điều cần lưu ý

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất từ học sinh và phụ huynh khi chuẩn bị hồ sơ du học Úc là: visa du học Úc có thời hạn bao lâu? Thời gian hiệu lực của visa, thời gian xử lý hồ sơ và điều kiện gia hạn là những yếu tố then chốt...

TOP 20+ Trường Đại học Úc hàng đầu nổi tiếng [Cập nhật mới nhất]

Không chỉ sở hữu nhiều trường thuộc top 1% toàn cầu, các trường đại học Úc còn nổi tiếng với chương trình học linh hoạt, gắn liền thực tiễn và cơ hội việc làm định cư rộng mở cho sinh viên quốc tế. Bài viết này từ Du học SET sẽ giúp bạn hiểu tổng...

[Danh sách 8] Các trường đại học ở Melbourne hàng đầu

Các trường đại học ở Melbourne luôn được xếp hạng cao trong hệ thống giáo dục toàn cầu, thu hút hàng nghìn sinh viên quốc tế mỗi năm. Melbourne không chỉ là thành phố đáng sống nhất thế giới mà còn sở hữu hệ thống 9 trường đại học hàng đầu với chất lượng đào...

GMAT là gì? Tổng hợp thông tin về thi GMAT 2026 bạn cần biết

GMAT là gì? Đây là câu hỏi quan trọng đầu tiên mà mọi sinh viên muốn theo đuổi chương trình MBA cần giải đáp. GMAT (Graduate Management Admission Test) là bài kiểm tra đầu vào tiêu chuẩn cho các chương trình sau đại học về kinh doanh tại các trường đại học hàng đầu thế...

Tổng quan cấu trúc bài thi IELTS 2026 chuẩn xác, chi tiết nhất

Cấu trúc bài thi IELTS mới nhất năm 2026 vẫn giữ nguyên format như những năm trước, bao gồm 4 phần thi Writing, Listening, Reading, Speaking với thời gian làm bài gần 3 tiếng. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc bài thi IELTS trên máy tính từng phần thi và mẹo ôn luyện hiệu...

Bằng IELTS có thời hạn bao lâu? Hướng dẫn toàn diện 2026

Khi chuẩn bị cho hành trình du học hay định cư, một trong những câu hỏi quan trọng nhất mà các thí sinh thường đặt ra là “bằng IELTS có thời hạn bao lâu?”. Hiểu rõ thời hạn hiệu lực của chứng chỉ IELTS không chỉ giúp bạn lập kế hoạch thi phù hợp mà...
Liên hệ
calendar-plus
Đặt lịch tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng

messenger
Liên hệ qua Messenger

SET Vietnam Official Account

phone
Hotline Úc

(+61) 450.321.235

Đăng ký tư vấn








    Đăng ký tư vấn

    Để lại thông tin, chuyên viên sẽ liên hệ tư vấn.