
Du học Úc 2026
Úc tiếp tục nằm trong nhóm điểm đến du học hàng đầu thế giới với nhiều trường thuộc Top 100 QS, bằng cấp được công nhận toàn cầu và chính sách việc làm định cư hấp dẫn cho sinh viên quốc tế. Bước sang giai đoạn 2026, Chính phủ Úc có những chính sách đổi mới về yêu cầu tiếng Anh, tài chính và xét duyệt Visa. Trong bài viết này, Du Học SET sẽ cập nhật thông tin về du học Úc và lộ trình du học đúng ngay từ đầu nếu bạn muốn đi du học Úc năm 2026.
Có nên đi du học Úc không?
Đối với học sinh sinh viên Việt Nam, nước Úc là lựa chọn phù hợp vì chất lượng giáo dục cao, môi trường sống an toàn, cộng đồng người Việt đông và khoảng cách địa lý lẫn múi giờ thuận lợi hơn so với Mỹ, Canada và các nước châu Âu. Ngoài ra, các chương trình sau đại học, visa tốt nghiệp (485) và hệ thống tính điểm tay nghề giúp bạn có thêm cơ hội ở lại làm việc, tích lũy kinh nghiệm và mở đường định cư nếu chuẩn bị đúng lộ trình.
Một vài lý do khiến bạn nên cân nhắc chọn du học tại Úc:
- Nhiều trường nằm trong top thế giới, chương trình học gắn với thực tiễn và nhu cầu doanh nghiệp, đặc biệt ở khối Kinh doanh, IT, Kỹ thuật, Y tế, Giáo dục.
- Sinh viên được phép vừa học vừa làm, tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học và toàn thời gian trong kỳ nghỉ (theo chính sách hiện hành).
- Chính phủ Úc liên tục cập nhật danh sách ngành nghề ưu tiên tay nghề, tạo cơ hội ở lại làm việc và xin PR với những ngành thiếu hụt nhân lực.
- Cộng đồng du học sinh và người Việt đông, dễ hòa nhập, dễ tìm nhà, việc làm thêm và thông tin hỗ trợ tại các thành phố như Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide.

>> Xem thêm: Top 20+ Trường Đại Học Úc nổi tiếng hàng đầu
Du học Úc 2026 tổng 1 năm bao nhiêu tiền?
Tổng chi phí du học Úc 1 năm gồm hai phần chính: học phí và sinh hoạt, cộng thêm các khoản bắt buộc như bảo hiểm y tế (OSHC), phí visa, vé máy bay. Tùy bậc học, ngành và thành phố, ngân sách thực tế thường dao động khoảng 40.000 – 70.000 AUD/năm cho một du học sinh Việt Nam.
Học phí tham khảo năm học 2026
Mức phí này là con số trung bình niêm yết, chưa áp dụng các chương trình học bổng hoặc ưu đãi giảm phí. Đây chỉ là mức phí tham khảo, quý vị và các bạn vui lòng liên hệ DU HỌC SET để được cập nhật học phí chi tiết từng bậc học và trường cụ thể:
| Bậc học | Mức phí trung bình (AUD/năm) | Ghi chú |
| Trung học phổ thông | 13.900 – 43.000 | Thay đổi tùy theo bang và loại hình trường (Công lập/Tư thục). |
| Đại học | 20.000 – 45.000+ | Các ngành Y, Nha, Dược, Kỹ thuật thường có mức phí cao hơn mức trung bình. |
| Sau đại học | 22.000 – 55.000 | Tùy thuộc vào loại hình chương trình và uy tín của trường. |
Chi phí sinh hoạt thực tế hàng tháng (Tham khảo)
Mức chi tiêu này dao động tùy thuộc vào thành phố (Sydney/Melbourne thường cao hơn) và lối sống của mỗi cá nhân.
| Hạng mục | Chi phí tham khảo (AUD/tháng) | Đặc điểm |
| Phòng Share house | 740 – 1.760 | Thuê chung nhà với người khác, phổ biến nhất. |
| Homestay (Ở với người bản xứ) | 940 – 1.300 | Bao gồm một số bữa ăn và trải nghiệm văn hóa. |
| Ký túc xá (Student Hostels) | 440 – 1.120 | Tiện lợi, gần trường, thường dành cho sinh viên mới. |
| Chi tiêu cá nhân | 600 – 1.000 | Bao gồm: Ăn uống, đi lại, điện nước, internet. |
Với sự tính toán hợp lý về nơi ở và sinh hoạt, tổng ngân sách (bao gồm cả học phí và sinh hoạt phí) cho năm đầu tiên có thể dao động trong khoảng 40.000 – 70.000 AUD.

Hệ thống giáo dục Úc
Úc sở hữu một hệ thống giáo dục toàn diện, đáp ứng đa dạng nhu cầu học tập của sinh viên quốc tế:
Các bậc học tại Úc:
- Giáo dục phổ thông: Du học THPT Úc kéo dài từ lớp 10 đến lớp 12, trong đó học sinh lớp 11 và 12 sẽ tham gia kỳ thi ATAR để xét tuyển đại học.
- Giáo dục nghề (VET): Tập trung vào kỹ năng thực tế và ứng dụng. Các chương trình này thường được tổ chức bởi TAFE (Technical and Further Education) hoặc các học viện nghề danh tiếng khác.
- Đại học và sau đại học: Hơn 43 trường đại học tại Úc cung cấp các chương trình đào tạo từ cử nhân, thạc sĩ tới tiến sĩ. Nhiều trường nổi bật trong các lĩnh vực nghiên cứu, khoa học và đổi mới sáng tạo.
Ưu điểm của hệ thống giáo dục Úc:
- Phương pháp học tập thực tiễn: Chương trình đào tạo tại Úc luôn chú trọng tính ứng dụng, giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc thực tế.
- Công nhận toàn cầu: Bằng cấp tại Úc được quốc tế công nhận, giúp sinh viên mở rộng cơ hội học tập và làm việc ở khắp nơi trên thế giới.
- Hỗ trợ sinh viên quốc tế: Từ các trung tâm tư vấn, hỗ trợ học tập đến hoạt động cộng đồng, du học sinh luôn nhận được sự đồng hành tận tâm từ các trường.

Điều kiện để đi du học Úc (cập nhật 2026)
Để chuẩn bị hồ sơ du học Úc thành công trong giai đoạn 2026, học sinh và sinh viên cần đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn về học lực, ngoại ngữ và chứng minh mục đích học tập thực sự. Dưới đây là bảng tổng hợp các yêu cầu cốt lõi giúp bạn dễ dàng theo dõi.
| Điều kiện | Hạng mục | Chi tiết yêu cầu tối thiểu |
| Học lực (GPA) | Trung học phổ thông | Hoàn thành chương trình tương đương tại Việt Nam, GPA từ 6.5. |
| Dự bị Đại học / Cao đẳng | Tốt nghiệp lớp 11 hoặc 12, GPA từ 6.5 – 7.0. | |
| Đại học | Tốt nghiệp THPT với học lực Khá – Giỏi (Trường G8 yêu cầu cao hơn). | |
| Sau Đại học | Tốt nghiệp Đại học đúng hoặc gần ngành; có thể yêu cầu kinh nghiệm. | |
| Tiếng Anh | Xét Visa 500 | 6.0 Overall (Mức thấp hơn chỉ áp dụng nếu kèm khóa ELICOS). |
| Cử nhân / Thạc sĩ | 6.0 – 6.5 (Không kỹ năng nào dưới 5.5 – 6.0). | |
| Ngành Y, Giáo dục, Điều dưỡng | IELTS từ 7.0 trở lên (tùy trường). | |
| Chứng chỉ chấp nhận | PTE Academic, TOEFL iBT, Cambridge… (Không nhận bài thi tại nhà). | |
| Tài chính (AUD/năm) | Sinh hoạt phí cá nhân | 29.710 (áp dụng cho 01 du học sinh). |
| Vợ/Chồng đi kèm | 10.394 (chi phí sinh hoạt bổ sung). | |
| Con cái đi kèm | 4.449 (sinh hoạt phí) + 13.502 (học phí nếu trẻ đi học). | |
| Học phí du học sinh | Theo niêm yết của trường (chứng minh đủ cho 12 tháng đầu). | |
| Sức khỏe và GST | Khám sức khỏe và OSHC | Khám tại đơn vị chỉ định & bắt buộc mua bảo hiểm OSHC. |
| Lý lịch tư pháp | Cung cấp lý lịch trong sạch và thông tin nhân thân nhất quán. | |
| Genuine Student (GST) | Từ 23/03/2024, Úc đã chính thức thay Genuine Temporary Entrant (GTE) bằng Genuine Student Test (GST) để đánh giá xem bạn có thực sự có mục đích học tập, kế hoạch rõ ràng và ràng buộc quay về hay không |
Lưu ý: Phương thức chứng minh tài chính bao gồm sổ tiết kiệm, thu nhập từ lương, kinh doanh hoặc tài sản đầu tư có giấy tờ minh bạch.
Học bổng du học Úc
Úc không chỉ nổi tiếng với hệ thống giáo dục chất lượng cao mà còn luôn có những chính sách hỗ trợ tài chính đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt là sinh viên Việt Nam. Chính phủ Úc và các trường đại học đã triển khai nhiều chương trình học bổng du học Úc toàn phần và bán phần giúp giảm đáng kể gánh nặng tài chính cho gia đình và mở ra cơ hội học tập trong môi trường quốc tế.
Các loại hình học bổng:
- Học bổng chính phủ Úc (Australia Awards): Tài trợ 100% học phí, chi phí sinh hoạt, vé máy bay.
- Học bổng từ các trường đại học: Mỗi trường có các học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế với nhiều giá trị hấp dẫn lên đến 100%.
- Học bổng tài trợ từ tổ chức quốc tế: APEC Scholarships, Endeavour Scholarships.
Điều kiện nhận học bổng:
- GPA từ 7.5 trở lên.
- IELTS/TOEFL đáp ứng yêu cầu (ví dụ: IELTS từ 6.5).
- Bài luận cá nhân (Personal Statement)
- Thành tích hoạt động ngoại khóa nổi bật.

Các ngành dễ học và định cư sau tốt nghiệp tại Úc
Chính phủ Úc liên tục cập nhật danh sách ngành nghề tay nghề cao (Skilled Occupation List) và báo cáo thiếu hụt nhân lực. Trong đó các nhóm IT, kỹ sư, y tế, giáo dục và một phần khối kinh doanh luôn nằm trong vùng khát nhân sự ở nhiều bang.
- Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu và An ninh mạng là nhóm ngành có nhu cầu tuyển dụng tăng mạnh đến sau năm 2026, bao gồm các vị trí như lập trình viên, kỹ sư phần mềm và quản trị dữ liệu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người yêu thích công nghệ và tư duy logic, mang lại khả năng làm việc linh hoạt toàn cầu cùng cơ hội gia hạn visa và tích điểm định cư thuận lợi dựa trên kinh nghiệm thực tế.
- Khối ngành Kỹ thuật (Xây dựng, Cơ khí, Điện, Khai khoáng) đóng vai trò trọng yếu trong các dự án hạ tầng và năng lượng tại Úc, vì vậy luôn được xếp vào danh sách ưu tiên định cư dài hạn. Đặc biệt, việc theo đuổi các vị trí kỹ sư xây dựng hay khai khoáng tại các vùng Regional không chỉ giúp bạn dễ dàng tìm kiếm việc làm mà còn mang lại điểm cộng quý giá trong lộ trình xin visa tay nghề và định cư lâu dài.
- Ngành Y tế và Chăm sóc sức khỏe đang đối mặt với sự thiếu hụt nhân lực kéo dài ở các vị trí như điều dưỡng, y tá, và vật lý trị liệu do tình trạng dân số già hóa. Nhóm ngành này không chỉ đảm bảo sự nghiệp ổn định với khung giờ làm việc linh hoạt mà còn được ưu tiên đặc biệt trong các chương trình định cư tay nghề nếu ứng viên đáp ứng đủ các tiêu chuẩn về bằng cấp và tiếng Anh chuyên môn.
- Giáo dục (Mầm non, STEM, Giáo dục đặc biệt) hiện đang thiếu hụt trầm trọng tại nhiều bang và các khu vực vùng sâu vùng xa. Đây là hướng đi bền vững cho những ai yêu thích môi trường học đường, giúp ứng viên dễ dàng tích lũy kinh nghiệm thực tế và tối ưu hóa cơ hội nhận đề cử bang (State Nomination) khi cam kết làm việc lâu dài tại địa phương.
- Kế toán và Tài chính hiện có mức độ cạnh tranh khá cao do số lượng sinh viên quốc tế theo học rất lớn mặc dù vẫn nằm trong danh sách các ngành nghề định cư. Để tăng khả năng cạnh tranh, ứng viên nên nhắm tới các vai trò chuyên sâu về phân tích dữ liệu, quản trị rủi ro hoặc chủ động hoàn thành các chứng chỉ chuyên môn quốc tế như CPA, CA hay ACCA kết hợp cùng kinh nghiệm làm việc thực tế.

>> Xem thêm: Các ngành nghề hot hiện nay khi du học Úc
Giải đáp các câu hỏi thường gặp về du học Úc
- Du học Úc vừa học vừa làm được không?
Có. Theo quy định hiện hành, du học sinh được phép làm thêm tối đa 48 giờ mỗi hai tuần trong kỳ học và không giới hạn trong kỳ nghỉ, nhưng vẫn phải ưu tiên việc học.
- Độ tuổi du học Úc là bao nhiêu?
Không có giới hạn tuổi tối đa cho phần lớn bậc học, miễn bạn chứng minh lộ trình hợp lý; học sinh tiểu học phải từ 6 tuổi trở lên, học sinh dưới 18 tuổi cần có người giám hộ hoặc sắp xếp phúc lợi được chấp thuận. Tuy nhiên, visa tốt nghiệp (485) đã giới hạn tuổi xuống dưới 35 từ 2024, nên nếu muốn có thời gian ở lại làm việc/định cư, bạn nên chuẩn bị sớm.
- Du học Úc 2026 có nhiều học bổng không?
Hầu hết trường công và tư tại Úc đều cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế, từ 10-100% học phí tùy hồ sơ, trong đó các suất 25–50% là phổ biến cho ứng viên có GPA khá–giỏi và IELTS tốt. Nhiều trường công bố học bổng hằng năm trên website chính thức với điều kiện rõ ràng, bạn có thể kiểm tra trực tiếp hoặc nhờ đơn vị tư vấn uy tín hỗ trợ.
Du học Úc 2026 vẫn là lựa chọn đầy tiềm năng cho học sinh sinh viên Việt Nam, nhưng bối cảnh chính sách mới đòi hỏi bạn phải chuẩn bị bài bản hơn về tiếng Anh, tài chính và lộ trình học – làm – định cư. Việc cập nhật đúng thông tin chính thức từ Chính phủ Úc và các nguồn uy tín, kết hợp tư vấn từ đơn vị chuyên sâu như Du Học SET, sẽ giúp bạn giảm rủi ro rớt visa, tối ưu chi phí và mở rộng cơ hội học bổng cũng như định cư lâu dài.
