Cấu trúc bài thi IELTS 4 phần chuẩn xác, mới nhất cho thí sinh

Cấu trúc bài thi IELTS 4 phần chuẩn xác, mới nhất cho thí sinh 2026

Được viết bởi Set Education. Đăng ngày 31/07/2025. Đăng trong Chuyên đề IELTS, Thông tin Anh ngữ - Đề thi IELTS, Tiếng Anh. Lượt xem : 1386

Cấu trúc bài thi IELTS mới nhất năm 2026 vẫn giữ nguyên format như những năm trước, bao gồm 4 phần thi Writing, Listening, Reading, Speaking với thời gian làm bài gần 3 tiếng. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc bài thi IELTS trên máy tính từng phần thi và mẹo ôn luyện hiệu quả sẽ được Du Học SET tổng hợp trong bài viết dưới đây!

Cấu trúc bài thi IELTS mới nhất năm 2026

IELTS (International English Language Testing System) là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Anh quốc tế, được công nhận rộng rãi trong học tập, làm việc và định cư. Tính đến năm 2026, cấu trúc bài thi IELTS vẫn giữ nguyên hình thức thi truyền thống, tập trung đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh thông qua bốn kỹ năng cơ bản.

Cụ thể, bài thi IELTS bao gồm bốn phần: Nghe, Đọc, Viết và Nói, với tổng thời gian làm bài dưới ba giờ. Ba kỹ năng Listening, Reading và Writing được tổ chức thi liên tiếp trong cùng một ngày và không có thời gian nghỉ giữa các phần thi. Riêng kỹ năng Speaking có thời lượng ngắn hơn và có thể được sắp xếp thi cùng ngày hoặc vào một ngày khác, tùy theo lịch của trung tâm tổ chức.

Cấu trúc từng kỹ năng trong bài thi IELTS được thiết kế nhằm phản ánh các tình huống sử dụng tiếng Anh trong thực tế và môi trường học thuật. Mỗi kỹ năng được chấm điểm độc lập theo thang điểm từ 0 đến 9, sau đó tính điểm trung bình để đưa ra kết quả tổng thể của thí sinh.

Tổng quan các phần thi IELTS bao gồm:

  • IELTS Listening: Thời gian làm bài khoảng 30 phút, kiểm tra khả năng nghe hiểu trong các tình huống giao tiếp và học tập.
  • IELTS Reading: Thời gian 60 phút, đánh giá kỹ năng đọc hiểu thông tin với nhiều dạng câu hỏi khác nhau.
  • IELTS Writing: Thời gian 60 phút, kiểm tra khả năng viết học thuật và lập luận logic qua hai bài viết.
  • IELTS Speaking: Thời gian từ 11–15 phút, đánh giá khả năng giao tiếp nói trực tiếp thông qua hình thức phỏng vấn với giám khảo.

>> Xem thêm: Du học úc cần Ielts bao nhiêu

Cấu trúc bài thi IELTS 
Cấu trúc bài thi IELTS

Các hình thức thi IELTS

Hiện nay, kỳ thi IELTS được tổ chức với hai hình thức chính nhằm đáp ứng các mục tiêu học tập, làm việc và định cư khác nhau của thí sinh. Mỗi hình thức thi có định hướng nội dung riêng, phù hợp với từng nhóm đối tượng cụ thể. Tuy nhiên, cả hai đều đánh giá đầy đủ bốn kỹ năng tiếng Anh quan trọng.

Tiêu chíIELTS Học thuật (IELTS Academic)IELTS Tổng quát (IELTS General)
Mục đíchPhục vụ học tập trong môi trường giáo dục quốc tếPhục vụ làm việc, sinh sống và định cư
Đối tượng phù hợpThí sinh nộp hồ sơ vào đại học, cao đẳng, sau đại học, viện nghiên cứuThí sinh có nhu cầu định cư, xin việc, học nghề tại các nước nói tiếng Anh
Nội dung đánh giáKhả năng sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh học thuật và nghiên cứuKhả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày và công việc
Chủ đề bài thiLiên quan đến học thuật, giáo dục, nghiên cứu, phân tíchLiên quan đến đời sống, xã hội, công việc và tình huống thực tế
Phần thiListening, Reading, Writing, SpeakingListening, Reading, Writing, Speaking
Điểm khác biệt chínhReading và Writing mang tính học thuật caoReading và Writing thiên về tình huống thực tế
Khả năng sử dụng chứng chỉHọc tập, một số trường hợp làm việc và định cưLàm việc, định cư và đào tạo nghề

Tóm lại, dù lựa chọn hình thức thi nào, thí sinh cũng cần tìm hiểu kỹ yêu cầu của tổ chức, trường học hoặc cơ quan tiếp nhận hồ sơ để đăng ký đúng loại hình thức thi IELTS phù hợp với mục tiêu của mình.

>> Xem thêm: Tổng chi phí du học Úc cần bao nhiêu?

Các hình thức thi IELTS
Các hình thức thi IELTS

Cấu trúc đề thi IELTS Listening

Bài thi IELTS Listening được thiết kế để đánh giá kỹ năng nghe hiểu tiếng Anh của thí sinh trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống thường ngày đến môi trường học thuật chuyên sâu. Dưới đây là thông tin chi tiết về cấu trúc và định dạng bài thi hiện nay.

  • Số lượng: 40 câu hỏi / 4 phần (Part 1 – 4).
  • Số lần nghe: Duy nhất 01 lần.
  • Hình thức: Giống nhau hoàn toàn cho cả Academic và General Training.
  • Thời gian làm bài: Khoảng 32 phút (30 phút nghe + 2 phút để kiểm tra lại đáp án trên máy tính).

Để thống nhất giữa hình thức thi trên giấy và trên máy tính, từ ngày 04/01/2020, cấu trúc bài nghe có một số thay đổi nhỏ mà thí sinh cần lưu ý:

  • Thuật ngữ: Thay đổi tên gọi từ “Section” sang “Part”. Đề thi sẽ có Part 1, 2, 3, 4.
  • Phần ví dụ (Example): Phần hướng dẫn làm ví dụ ở đầu Part 1 đã bị loại bỏ. Thí sinh sẽ bắt đầu làm bài ngay sau khi nghe hướng dẫn.
  • Tham chiếu số trang: Giám khảo sẽ không nhắc số trang trong đề (Ví dụ: Thay vì nói “Nhìn vào câu 1-5 ở trang 3”, hướng dẫn sẽ chỉ nói “Nhìn vào câu 1 đến 5”).

Chi tiết 4 phần thi (Độ khó tăng dần)

PhầnHình thứcNgữ cảnhNội dung trọng tâm
Part 1Đối thoại (2 người)Đời sốngĐặt hàng, đăng ký dịch vụ, hỏi thông tin cá nhân.
Part 2Độc thoại (1 người)Xã hộiGiới thiệu địa điểm, sự kiện, tiện ích công cộng.
Part 3Thảo luận (2-4 người)Giáo dụcSinh viên/giảng viên bàn luận về bài tập, dự án.
Part 4Độc thoại (1 người)Học thuậtBài giảng đại học, thuyết trình chủ đề khoa học.

Bảng quy đổi điểm (Band Score)

Số câu đúng16-1723-2530-3135-3639-40
Band Score5.06.07.08.09.0

Các dạng câu hỏi thường gặp

Để làm tốt bài thi, bạn cần làm quen với các dạng bài sau:

  • Multiple Choice: Trắc nghiệm chọn 1 đáp án đúng (A, B, C) hoặc chọn nhiều đáp án đúng.
  • Matching: Nối thông tin (Ví dụ: Nối tên người với quan điểm tương ứng).
  • Plan/Map/Diagram Labeling: Điền chú thích vào bản đồ, sơ đồ hoặc quy trình.
  • Completion (Form/Note/Table/Flow-chart/Summary): Điền từ vào chỗ trống trong biểu mẫu, bảng tóm tắt hoặc quy trình.
  • Sentence Completion: Điền từ hoàn thành câu.
  • Short-answer Questions: Trả lời câu hỏi ngắn bằng từ hoặc số.

>> Xem thêm: Xin học bổng du học Úc có khó không

Cấu trúc đề thi IELTS Listening
Cấu trúc đề thi IELTS Listening

Cấu trúc đề thi Reading

Để chinh phục mức điểm mục tiêu trong kỹ năng Đọc, việc thấu hiểu tường tận cấu trúc và định dạng đề thi là bước đi tiên quyết giúp bạn xây dựng chiến thuật làm bài hiệu quả và quản lý thời gian tối ưu. Dưới đây là thông tin chi tiết và cập nhật nhất về phần thi này.

  • Thời gian làm bài: 60 phút (Lưu ý: Thí sinh không có thêm thời gian để chuyển đáp án).
  • Số lượng câu hỏi: 40 câu.
  • Số lượng bài đọc: 3 bài (Passages).
  • Cách tính điểm: Mỗi câu đúng tương ứng với 1 điểm, sau đó quy đổi sang thang điểm 1.0 – 9.0.

Phân loại và Cấu trúc chi tiết

Tùy vào mục tiêu du học hay định cư, nội dung và cấu trúc bài đọc sẽ được thiết kế riêng biệt để đánh giá đúng năng lực của thí sinh:

Đặc điểmIELTS Academic (Học thuật)IELTS General Training (Tổng quát)
Mục đíchDành cho thí sinh dự định học đại học, cao học hoặc đăng ký hành nghề chuyên môn.Dành cho thí sinh dự định định cư, học nghề hoặc làm việc trong môi trường phổ thông.
Nội dung3 đoạn văn dài, chuyên sâu về khoa học, lịch sử, phân tích xã hội… trích từ các tập san, tạp chí chuyên ngành.Các đoạn văn ngắn từ quảng cáo, sổ tay nhân viên, thông báo công cộng… liên quan đến đời sống và công việc.
Độ khóTừ vựng mang tính học thuật cao, cấu trúc câu phức tạp và mang tính phân tích sâu.Từ vựng mang tính thực tế, đời sống; cấu trúc đơn giản và dễ tiếp cận hơn.
Cấu trúc phần3 Passages: Mỗi phần là 1 bài đọc dài (~700-900 từ). Độ khó tăng dần từ Passage 1 đến Passage 3.
  • Phần 1: 2-3 văn bản ngắn đời sống.
  • Phần 2: 2 văn bản ngắn về công sở.
  • Phần 3: 1 bài đọc dài mang tính phân tích.

Thang điểm (Band Score)

Vì tính chất bài đọc khác nhau, yêu cầu về số câu đúng để đạt cùng một band điểm sẽ có sự chênh lệch:

Band ScoreReading Academic (Số câu đúng)Reading General (Số câu đúng)
8.035 – 3637 – 38
7.030 – 3234 – 35
6.023 – 2630 – 31
5.015 – 1823 – 26

Các dạng câu hỏi thường gặp

Để làm bài trôi chảy, bạn cần làm quen với các dạng bài sau:

  • Multiple Choice: Trắc nghiệm chọn 1 hoặc nhiều đáp án đúng.
  • Identifying Information (True/False/Not Given): Xác định thông tin đúng/sai/không có trong bài.
  • Identifying Views/Claims (Yes/No/Not Given): Xác định quan điểm, nhận định của tác giả.
  • Matching: Nối tiêu đề (Headings), nối thông tin (Information) hoặc đặc điểm (Features).
  • Completion: Điền từ vào đoạn tóm tắt (Summary), bảng (Table), sơ đồ (Diagram) hoặc câu.
  • Short-answer Questions: Trả lời câu hỏi ngắn dựa trên nội dung bài đọc.
Đề thi mẫu phần thi IELTS Reading
Đề thi mẫu phần thi IELTS Reading

Cấu trúc đề thi IELTS Writing

Kỹ năng Viết (Writing) thường được coi là một trong những thử thách lớn nhất trong kỳ thi IELTS, đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải có khả năng tư duy logic và sắp xếp ý tưởng mạch lạc. Dưới đây là lộ trình chi tiết giúp bạn nắm vững cấu trúc bài thi này.

  • Tổng thời gian: 60 phút cho cả hai phần thi.
  • Số lượng phần thi: 02 phần (Task 1 và Task 2).
  • Trọng số điểm: Task 2 chiếm 2/3 tổng số điểm, Task 1 chiếm 1/3.
  • Hình thức thi: Áp dụng cho cả thi máy và thi giấy với yêu cầu về độ dài khác nhau.

IELTS Writing Task 1

Phần Task 1 có sự khác biệt rõ rệt về yêu cầu tùy thuộc vào loại hình thi mà bạn lựa chọn:

Đặc điểmIELTS Academic (Học thuật)IELTS General Training (Tổng quát)
Yêu cầu đề bàiMô tả và tóm tắt dữ liệu từ: Biểu đồ cột, đường, tròn, bảng số liệu, quy trình hoặc bản đồ.Viết một bức thư (trang trọng, thân mật hoặc bình thường) để giải quyết một tình huống cụ thể.
Thời gian gợi ý20 phút.20 phút.
Số từ tối thiểu150 từ.150 từ.
Văn phongKhách quan, trang trọng (Academic).Linh hoạt tùy theo đối tượng nhận thư.
IELTS Writing Task 1
IELTS Writing Task 1

IELTS Writing Task 2

Đây là phần thi quan trọng nhất, yêu cầu thí sinh viết một bài luận (Essay) dài ít nhất 250 từ trong khoảng 40 phút. Nội dung Task 2 của hai hình thức thi có nhiều nét tương đồng:

Chủ đề: Thường xoay quanh các vấn đề xã hội, giáo dục, môi trường, công nghệ hoặc quan điểm cá nhân.

Các dạng bài thường gặp:

  • Agree or Disagree: Đồng ý hay không đồng ý với một nhận định.
  • Discussion: Thảo luận về hai luồng ý kiến trái chiều.
  • Problem & Solution: Phân tích nguyên nhân và đưa ra giải pháp cho một vấn đề.
  • Advantage & Disadvantage: Phân tích mặt lợi và mặt hại.
  • Two-part Question: Trả lời hai câu hỏi riêng biệt trong đề bài.
IELTS Writing Task 2
IELTS Writing Task 2

Tiêu chí chấm điểm (Bốn tiêu chí vàng)

Bài thi được đánh giá dựa trên 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm của mỗi Task:

  • Task Response (Task 2)/Task Achievement (Task 1): Khả năng trả lời đúng trọng tâm, đầy đủ yêu cầu của đề bài.
  • Coherence and Cohesion: Sự mạch lạc trong cách trình bày và tính liên kết giữa các câu, đoạn văn.
  • Lexical Resource: Vốn từ vựng đa dạng, sử dụng từ đồng nghĩa linh hoạt và chính xác ngữ cảnh.
  • Grammatical Range and Accuracy: Sử dụng đa dạng các cấu trúc ngữ pháp (câu đơn, câu ghép, câu phức) và không mắc lỗi chính tả/ngữ pháp.

Cấu trúc đề thi IELTS Speaking

Tại phần thi Speaking bạn cần thể hiện khả năng phản xạ, tư duy linh hoạt và sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Bài thi Nói là một cuộc đối thoại trực tiếp (1-1) với giám khảo và được áp dụng thống nhất cho cả hai hình thức Academic và General Training.

  • Thời gian làm bài: Từ 11 đến 14 phút.
  • Hình thức: Đối thoại trực tiếp giữa thí sinh và giám khảo (đối với thi máy có thể thực hiện qua cuộc gọi video).
  • Ghi âm: Toàn bộ bài thi sẽ được ghi âm lại để đảm bảo tính khách quan trong việc chấm điểm và phúc khảo (nếu có).
  • Thời gian thi: Có thể diễn ra cùng ngày hoặc trong vòng 7 ngày trước/sau ngày thi các kỹ năng nghe, đọc, viết.

Chi tiết 3 phần thi

Cấu trúc bài thi Nói gồm 3 phần với cấp độ khai thác thông tin sâu dần:

Phần thiThời gianNội dung trọng tâm
Part 1: Phỏng vấn ngắn4 – 5 phútGiám khảo hỏi các câu hỏi quen thuộc về bản thân, gia đình, công việc, học tập, sở thích hoặc thói quen sinh hoạt.
Part 2: Lượt nói dài3 – 4 phútThí sinh nhận một thẻ gợi ý (Cue Card). Bạn có 01 phút để chuẩn bị (có giấy và bút) và nói liên tục trong 02 phút. Cuối phần này, giám khảo có thể hỏi thêm 1-2 câu hỏi ngắn.
Part 3: Thảo luận chuyên sâu4 – 5 phútGiám khảo đặt các câu hỏi mở rộng liên quan đến chủ đề ở Part 2. Đây là lúc bạn cần thảo luận về các vấn đề trừu tượng, phân tích và đưa ra quan điểm cá nhân một cách logic.

Thang điểm (Band Score)

Dưới đây là mô tả tóm tắt về năng lực tương ứng với các band điểm chính:

Band điểmĐặc điểm trình bày
9.0Nói cực kỳ trôi chảy, hầu như không có lỗi sai. Phát âm chuẩn xác, từ vựng và ngữ pháp biến hóa linh hoạt.
8.0Rất ít lỗi lặp từ hay ngắc ngứ. Sử dụng tốt các cấu trúc phức tạp và từ vựng nâng cao một cách tự nhiên.
7.0Nói khá dài và tự tin, dù đôi khi còn ngập ngừng để tìm từ. Biết cách dùng thành ngữ nhưng thi thoảng chưa chuẩn xác hoàn toàn.
6.0Khả năng truyền đạt ý tưởng tương đối tốt. Có sử dụng câu phức nhưng vẫn còn mắc lỗi ngữ pháp và phát âm đôi chỗ.
5.0Duy trì được bài nói nhưng còn lúng túng, từ vựng chưa đa dạng, thường xuyên mắc lỗi khi dùng câu phức tạp.

Các tiêu chí chấm điểm Speaking

Giám khảo sẽ đánh giá bài nói của bạn dựa trên 4 tiêu chí công bằng (mỗi tiêu chí chiếm 25% tổng điểm):

  • Fluency and Coherence (Sự trôi chảy và mạch lạc): Khả năng nói liền mạch, không ngắc ngứ quá lâu và các ý tưởng có sự kết nối logic.
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng): Cách sử dụng từ ngữ đa dạng, chính xác ngữ cảnh và khả năng sử dụng các cụm từ cố định (collocations) hoặc thành ngữ (idioms) tự nhiên.
  • Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp): Kết hợp linh hoạt giữa câu đơn, câu ghép và câu phức mà không mắc các lỗi cơ bản.
  • Pronunciation (Phát âm): Khả năng phát âm rõ ràng, có trọng âm, ngữ điệu và giúp người nghe dễ dàng thấu hiểu nội dung.

>> Xem thêm: Bằng IELTS có thời hạn bao lâu

Cấu trúc đề thi IELTS Speaking
Cấu trúc đề thi IELTS Speaking

Mẹo hữu ích giúp thí sinh ôn luyện hiệu quả

Phần nghe – IELTS Listening

  • Quy tắc giới hạn từ: Đọc kỹ yêu cầu (Ví dụ: ONE WORD ONLY thì không được viết 2 từ).
  • Chính tả và Ngữ pháp: 
    • Sai một chữ cái hoặc thiếu “s/es” đều bị tính là sai hoàn toàn.
    • Dấu gạch nối (Ví dụ: up-to-date) được tính là 1 từ.
  • Bẫy thông tin (Distractors): Người nói thường đưa ra đáp án A, sau đó dùng “But”, “Sorry” hoặc “Actually” để sửa lại thành đáp án B. Hãy luôn tỉnh táo đến giây cuối cùng của đoạn hội thoại.
  • Tận dụng thời gian nghỉ: Dùng thời gian chuẩn bị để đọc câu hỏi và dự đoán loại từ (tên riêng, con số, ngày tháng, danh từ…).
  • Kỹ năng thao tác: Vì thi hoàn toàn trên máy tính, thí sinh cần làm quen với việc click chuột, kéo thả đáp án và gõ phím nhanh để bắt kịp tốc độ bài nghe.

Phần đọc – IELTS Reading

  • Quản lý thời gian: Áp dụng quy tắc “15 – 20 – 25 phút” cho 3 bài đọc để luôn có thời gian kiểm tra lại các câu hỏi khó.
  • Điền đáp án trực tiếp: Hãy điền câu trả lời ngay khi tìm thấy thay vì đợi đến cuối giờ, vì bạn sẽ không có 10 phút “hồi chuyển” như phần Listening.
  • Kiểm tra giới hạn từ (Word Limit): Luôn tuân thủ yêu cầu số lượng từ (Ví dụ: “NO MORE THAN TWO WORDS”).
  • Kỹ năng Skimming & Scanning: Đọc lướt để nắm ý chính (Skimming) và đọc quét để tìm từ khóa (Scanning) là hai chìa khóa vàng để xử lý bài đọc nhanh chóng.

Phần viết – IELTS Writing

  • Quản lý thời gian: Tuyệt đối không dành quá 20 phút cho Task 1. Hãy ưu tiên hoàn thành Task 2 trước nếu bạn muốn đảm bảo điểm số an toàn.
  • Kiểm soát số lượng từ: Viết dưới số từ quy định (150 cho Task 1 và 250 cho Task 2) sẽ bị trừ điểm nặng. Tuy nhiên, cũng không nên viết quá dài để tránh lỗi lặp ý hoặc sai sót ngữ pháp.
  • Lập dàn ý (Outline): Luôn dành 3-5 phút đầu tiên để phân tích đề và lập dàn ý. Điều này giúp bài viết của bạn không bị lạc đề và có cấu trúc chặt chẽ.
  • Văn phong phù hợp: Trong bài thi Academic, tuyệt đối không sử dụng các từ viết tắt (như don’t, can’t) hoặc các ngôn ngữ quá thân mật.

Phần nói – IELTS Speaking

  • Không học thuộc lòng: Giám khảo có thể dễ dàng nhận ra nếu bạn đang “trả bài”. Hãy cố gắng diễn đạt tự nhiên theo dòng suy nghĩ.
  • Mở rộng câu trả lời: Đừng chỉ trả lời “Yes” hoặc “No”. Hãy luôn giải thích lý do hoặc đưa ra ví dụ (quy tắc “Answer – Explain – Example”).
  • Sử dụng 1 phút chuẩn bị ở Part 2 hiệu quả: Chỉ ghi lại các từ khóa (keywords) và dàn ý nhanh thay vì viết cả câu hoàn chỉnh.
  • Giữ sự tương tác: Speaking là một cuộc hội thoại. Hãy duy trì giao tiếp bằng mắt (eye contact) và phong thái tự tin để tạo ấn tượng tốt với giám khảo.
  • Phản xạ nhanh tại Part 3: Đây là phần khó nhất, nếu không hiểu câu hỏi, bạn có thể lịch sự nhờ giám khảo giải thích thay vì im lặng.
Mẹo hữu ích giúp thí sinh ôn luyện hiệu quả
Mẹo hữu ích giúp thí sinh ôn luyện hiệu quả

Giải đáp các câu hỏi thường gặp

1. Thi IELTS Writing bao nhiêu phút?

Phần thi IELTS Writing kéo dài 60 phút để hoàn thành cả hai bài Task 1 và Task 2 trong bài thi.

2. IELTS Reading bao gồm bao nhiêu phần?

Phần thi IELTS Reading gồm 3 phần (3 sections) với tổng 40 câu hỏi trong 60 phút.

3. Thứ tự thi các kỹ năng IELTS?

Thứ tự thi thường là Listening → Reading → Writing liên tiếp trong ~2 giờ 45 phút, và Speaking diễn ra trước hoặc sau ngày thi chính tùy lịch trung tâm.

4. Xin Visa du học Úc có khó không?

Xin visa du học Úc không quá khó nếu bạn chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo yêu cầu (thư nhập học, tiếng Anh, tài chính, bảo hiểm, sức khỏe), tuy nhiên việc xét duyệt kỹ lưỡng yêu cầu chính xác và trung thực tài liệu.

5. Hồ sơ du học Úc cần chuẩn bị những gì?

Hồ sơ du học Úc bao gồm hộ chiếu, thư nhập học, xác nhận ghi danh (CoE), bằng cấp, chứng chỉ tiếng Anh, bảo hiểm OSHC và giấy tờ chứng minh tài chính, cùng các giấy tờ khác theo yêu cầu visa.

Có thể thấy, cấu trúc bài thi IELTS ( IELTS Exam) gồm 4 phần Listening Test, Reading Test, Speaking Test, Writing Test, mỗi thành phần trong cấu trúc bài thi IELTS đều đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực tiếng Anh của bạn. Kết hợp với lộ trình chuẩn bị khoa học và những tips vàng đã chia sẻ, bạn hoàn toàn có thể tự tin chinh phục kỳ thi này. Đừng để bài thi IELTS trở thành rào cản trên con đường du học của bạn. Hãy để Du học SET đồng hành và biến thử thách thành cơ hội, biến ước mơ du học Úc thành hiện thực!

Bài viết liên quan

[Danh sách] 8 trường thuộc nhóm Go8 Úc (Group of 8) – Lợi thế mà nhóm G8 mang lại

Tương tự như Ivy League tại Mỹ, Group of Eight là liên minh của 8 trường đại học hàng đầu tại Úc, tập trung vào lĩnh vực nghiên cứu và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Những trường đại học này đóng vai trò then chốt trong việc không ngừng cải thiện hệ thống giáo dục chuyên sâu, nhằm đào tạo cho xã hội những nhân tài xuất sắc.

New Zealand có phải là nước úc không? Nên đi du học New Zealand hay Úc?

Khi nhắc đến du học Oceania, nhiều bạn trẻ Việt Nam thường có thắc mắc: “New Zealand có phải là nước Úc không?” Sự nhầm lẫn này rất phổ biến do cả hai quốc gia đều là những điểm đến du học hấp dẫn ở Nam Thái Bình Dương, cùng sử dụng tiếng Anh và...

[Giải đáp] Visa du học úc có thời hạn bao lâu? Điều cần lưu ý

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất từ học sinh và phụ huynh khi chuẩn bị hồ sơ du học Úc là: visa du học Úc có thời hạn bao lâu? Thời gian hiệu lực của visa, thời gian xử lý hồ sơ và điều kiện gia hạn là những yếu tố then chốt...
Liên hệ
calendar-plus
Đặt lịch tư vấn

Chúng tôi sẽ liên hệ bạn nhanh chóng

messenger
Liên hệ qua Messenger

SET Vietnam Official Account

phone
Hotline Úc

(+61) 450.321.235